ƯU ĐÃI 14% HỌC PHÍ KHÓA TIẾNG ANH TRẺ EM

TOÀN DIỆN 4 KỸ NĂNG, BỨT PHÁ ĐIỂM SỐ TRÊN TRƯỜNG

TIẾNG ANH TRẺ EM TOÀN DIỆN 4 KỸ NĂNG

ƯU ĐÃI ĐẾN 14% HỌC PHÍ

Bài mẫu giới thiệu gia đình bằng tiếng anh cho bé tiểu học

Giới thiệu gia đình bằng tiếng Anh là một trong những chủ đề quen thuộc và quan trọng nhất đối với học sinh tiểu học. Tuy nhiên, không phải bé nào cũng biết cách nói trôi chảy, đúng cấu trúc và phù hợp với độ tuổi của mình. Trong bài viết dưới đây, Langmaster sẽ cung cấp bài mẫu giới thiệu gia đình bằng tiếng Anh cho bé tiểu học, kèm theo cách diễn đạt đơn giản, dễ nhớ, giúp bé tự tin nói – viết – thuyết trình về gia đình ngay từ những bước đầu học tiếng Anh.

1. Một số mẫu câu giới thiệu về gia đình cho bé tiểu học

Dưới đây là những mẫu câu giới thiệu gia đình bằng tiếng Anh đơn giản cho bé, giúp phụ huynh và giáo viên dễ dàng hướng dẫn.

1.1. Mẫu câu giới thiệu chung về gia đình

  • My family has [number] people. (Gia đình tôi có … người)
  • There are [number] people in my family. (Có … người trong gia đình tôi)
  • They are my [thành viên 1], [thành viên 2], [thành viên 3] and me. (Đó là … và tôi)
  • I love my family very much. (Em rất yêu gia đình của mình)

1.2. Mẫu câu giới thiệu các thành viên trong gia đình

  • This is my father/mother. (Đây là bố/mẹ của em)
  • I have one brother / one sister. (Em có một anh/em trai hoặc chị/em gái)
  • My father’s name is … (Tên bố em là …)
  • My mother is … years old. (Mẹ em … tuổi)

1.3. Mẫu câu mô tả ngoại hình, tính cách, nghề nghiệp của thành viên trong gia đình

  • My father is kind. (Bố em rất tốt bụng)
  • My mother is a teacher. (Mẹ em là giáo viên)
  • My sister is smart. (Chị/em gái em thông minh)
  • My mother works in an office. (Mẹ em làm việc trong văn phòng)

1.4. Mẫu câu nói về sở thích của gia đình

  • My father likes reading books. (Bố em thích đọc sách)
  • My mother likes cooking. (Mẹ em thích nấu ăn)
  • My family likes watching TV together. (Gia đình em thích xem TV cùng nhau)
  • We often play games on the weekend. (Cuối tuần chúng em thường chơi trò chơi cùng nhau)
Một số mẫu câu giới thiệu về gia đình cho bé tiểu học

>> Xem thêm: 70+ mẫu câu Tiếng Anh giao tiếp với bé hiệu quả, ba mẹ dễ áp dụng

2. Từ vựng về chủ đề gia đình

Sau khi bé đã làm quen với các mẫu câu giới thiệu gia đình bằng tiếng Anh, việc bổ sung từ vựng theo từng nhóm chủ đề sẽ giúp bé diễn đạt đầy đủ hơn, tự nhiên hơn khi nói hoặc viết. Dưới đây là từ vựng tiếng Anh chủ đề gia đình cho bé tiểu học, dễ nhớ và dễ áp dụng vào bài nói.

2.1. Từ vựng về các thành viên trong gia đình

Từ vựng

Phiên âm

Nghĩa

Ví dụ

father

/ˈfɑːðər/

bố

My father is a doctor. (Bố em là bác sĩ.)

mother

/ˈmʌðər/

mẹ

My mother is kind. (Mẹ em rất tốt bụng.)

parents

/ˈpeərənts/

bố mẹ

I love my parents. (Em yêu bố mẹ của mình.)

brother

/ˈbrʌðər/

anh/em trai

I have one brother. (Em có một anh/em trai.)

sister

/ˈsɪstər/

chị/em gái

My sister is cute. (Chị/em gái em rất dễ thương.)

grandfather

/ˈɡrænfɑːðər/

ông

My grandfather is old. (Ông em đã lớn tuổi.)

grandmother

/ˈɡrænmʌðər/

My grandmother is nice. (Bà em rất hiền.)

family

/ˈfæmɪli/

gia đình

I love my family. (Em yêu gia đình của mình.)

Uncle

/ˈʌŋkl/

chú / bác / cậu

My uncle is a driver. (Chú/Bác/Cậu em là tài xế.)

Aunt

/ɑːnt/

/ænt/

cô / dì / bác gái

My aunt is very kind. (Cô/Dì/Bác gái em rất tốt bụng.)

Cousin

/ˈkʌzn/

anh/chị/em họ

I have one cousin. (Em có một anh/chị/em họ.)

2.2. Từ vựng về ngoại hình

Từ vựng

Phiên âm

Nghĩa

Ví dụ

tall

/tɔːl/

cao

My father is tall. (Bố em cao.)

short

/ʃɔːt/

thấp

My brother is short. (Anh/em trai em thấp.)

thin

/θɪn/

gầy

My mother is thin. (Mẹ em gầy.)

big

/bɪɡ/

to/đông

My family is big. (Gia đình em đông người.)

small

/smɔːl/

nhỏ

I have a small family. (Em có một gia đình nhỏ.)

beautiful

/ˈbjuːtɪfʊl/

xinh đẹp

My mother is beautiful. (Mẹ em rất xinh đẹp.)

handsome

/ˈhænsəm/

đẹp trai

My father is handsome. (Bố em rất đẹp trai.)

cute

/kjuːt/

dễ thương

My sister is cute. (Chị/em gái em rất dễ thương.)

fat

/fæt/

béo

He is fat but friendly. (Bạn ấy béo nhưng thân thiện.)

fit

/fɪt/

cân đối, khỏe

My father is fit. (Bố em rất khỏe.)

frail

/freɪl/

yếu, mỏng manh

My grandmother looks frail. (Bà em trông yếu.)

muscular

/ˈmʌskjələr/

nhiều cơ bắp

He is muscular. (Anh ấy nhiều cơ bắp.)

obese

/əʊˈbiːs/

béo phì

He is obese. (Anh ấy bị béo phì.)

overweight

/ˌəʊvəˈweɪt/

thừa cân

He is overweight. (Anh ấy thừa cân.)

plump

/plʌmp/

tròn trĩnh

The baby is plump. (Em bé tròn trĩnh.)

skinny

/ˈskɪni/

gầy gò

He is skinny. (Anh ấy gầy.)

slender

/ˈslendər/

mảnh khảnh

She is slender. (Cô ấy mảnh khảnh.)

slim

/slɪm/

thon gọn

My sister is slim. (Chị/em gái em thon.)

stocky

/ˈstɒki/

chắc nịch

He is stocky. (Anh ấy chắc nịch.)

stout

/staʊt/

hơi béo

My uncle is stout. (Chú em hơi béo.)

thin

/θɪn/

gầy

She is thin. (Cô ấy gầy.)

short-haired

/ʃɔːt heəd/

tóc ngắn

My mother is short-haired. (Mẹ em để tóc ngắn.)

bald

/bɔːld/

hói

My grandfather is bald. (Ông em hói.)

blonde

/blɒnd/

tóc vàng

She has blonde hair. (Cô ấy tóc vàng.)

curly

/ˈkɜːli/

tóc xoăn

She has curly hair. (Cô ấy tóc xoăn.)

dyed

/daɪd/

tóc nhuộm

She has dyed hair. (Cô ấy có tóc nhuộm.)

frizzy

/ˈfrɪzi/

tóc xù

Her hair is frizzy. (Tóc cô ấy bị xù.)

ginger

/ˈdʒɪndʒər/

tóc đỏ

He has ginger hair. (Anh ấy tóc đỏ.)

lank

/læŋk/

tóc thẳng rũ

Her hair is lank. (Tóc cô ấy rũ.)

neat

/niːt/

gọn gàng

His hair is neat. (Tóc anh ấy gọn.)

ponytail

/ˈpəʊniteɪl/

tóc đuôi ngựa

She has a ponytail. (Cô ấy buộc tóc đuôi ngựa.)

straight

/streɪt/

tóc thẳng

My mother has straight hair. (Mẹ em tóc thẳng.)

untidy

/ʌnˈtaɪdi/

tóc rối

His hair is untidy. (Tóc bạn ấy rối.)

wavy

/ˈweɪvi/

tóc lượn sóng

She has wavy hair. (Cô ấy tóc lượn sóng.)

>> Xem thêm: 5 Quy tắc dạy trẻ đánh vần tiếng Anh đúng chuẩn quốc tế 

2.3. Từ vựng về nghề nghiệp

Từ vựng

Phiên âm

Nghĩa

Ví dụ

Doctor

/ˈdɒktər/

bác sĩ

My mother is a doctor. (Mẹ em là bác sĩ.)

Teacher

/ˈtiːtʃər/

giáo viên

My father is a teacher. (Bố em là giáo viên.)

Engineer

/ˌendʒɪˈnɪər/

kỹ sư

My uncle is an engineer. (Chú em là kỹ sư.)

Lawyer

/ˈlɔːjər/

luật sư

She is a lawyer. (Bà ấy là luật sư.)

Chef

/ʃef/

đầu bếp

My aunt is a chef. (Cô/Dì em là đầu bếp.)

Nurse

/nɜːs/

y tá

She is a nurse. (Bà ấy là y tá.)

Artist

/ˈɑːtɪst/

nghệ sĩ

He is an artist. (Anh ấy là nghệ sĩ.)

Musician

/mjuˈzɪʃn/

nhạc sĩ

My brother is a musician. (Anh/em trai em là nhạc sĩ.)

Photographer

/fəˈtɒɡrəfər/

nhiếp ảnh gia

She is a photographer. (Cô ấy là nhiếp ảnh gia.)

Scientist

/ˈsaɪəntɪst/

nhà khoa học

He is a scientist. (Ông ấy là nhà khoa học.)

Pilot

/ˈpaɪlət/

phi công

My uncle is a pilot. (Chú em là phi công.)

Firefighter

/ˈfaɪəfaɪtər/

lính cứu hỏa

He is a firefighter. (Anh ấy là lính cứu hỏa.)

Police officer

/pəˈliːs ˈɒfɪsər/

cảnh sát

My father is a police officer. (Bố em là cảnh sát.)

Accountant

/əˈkaʊntənt/

kế toán

My mother is an accountant. (Mẹ em là kế toán.)

Electrician

/ɪˌlekˈtrɪʃn/

thợ điện

He is an electrician. (Anh ấy là thợ điện.)

Carpenter

/ˈkɑːpəntər/

thợ mộc

My grandfather is a carpenter. (Ông em là thợ mộc.)

Mechanic

/məˈkænɪk/

thợ sửa xe/cơ khí

He is a mechanic. (Anh ấy là thợ sửa xe.)

Actor

/ˈæktər/

diễn viên nam

He is an actor. (Anh ấy là diễn viên.)

Actress

/ˈæktrəs/

diễn viên nữ

She is an actress. (Cô ấy là diễn viên.)

Farmer

/ˈfɑːmər/

nông dân

My grandfather is a farmer. (Ông em là nông dân.)

>> Xem thêm: Top 14 trung tâm tiếng Anh trẻ em tại Hà Nội uy tín tốt nhất hiện nay

2.4. Từ vựng về tính cách

Từ vựng

Phiên âm

Nghĩa

Ví dụ

kind

/kaɪnd/

tốt bụng

My mother is kind. (Mẹ em rất tốt bụng.)

nice

/naɪs/

dễ mến

My teacher is nice. (Giáo viên của em rất dễ mến.)

funny

/ˈfʌni/

vui tính

My brother is funny. (Anh/em trai em rất vui tính.)

smart

/smɑːt/

thông minh

My sister is smart. (Chị/em gái em thông minh.)

happy

/ˈhæpi/

vui vẻ

My family is happy. (Gia đình em rất hạnh phúc.)

helpful

/ˈhelpfʊl/

hay giúp đỡ

My father is helpful. (Bố em hay giúp đỡ mọi người.)

quiet

/ˈkwaɪət/

ít nói

My grandfather is quiet. (Ông em ít nói.)

friendly

/ˈfrendli/

thân thiện

She is friendly. (Cô ấy thân thiện.)

outgoing

/ˌaʊtˈɡəʊɪŋ/

hoạt bát, hướng ngoại

He is outgoing. (Cậu ấy rất hoạt bát.)

introverted

/ˈɪntrəvɜːtɪd/

hướng nội

She is introverted. (Cô ấy hơi hướng nội.)

confident

/ˈkɒnfɪdənt/

tự tin

He is confident. (Cậu ấy rất tự tin.)

shy

/ʃaɪ/

nhút nhát

She is shy. (Cô ấy nhút nhát.)

creative

/kriˈeɪtɪv/

sáng tạo

She is creative. (Cô ấy sáng tạo.)

caring

/ˈkeərɪŋ/

chu đáo

My mother is caring. (Mẹ em rất chu đáo.)

honest

/ˈɒnɪst/

trung thực

He is honest. (Cậu ấy trung thực.)

patient

/ˈpeɪʃnt/

kiên nhẫn

My teacher is patient. (Thầy/cô em rất kiên nhẫn.)

generous

/ˈdʒenərəs/

rộng lượng

She is generous. (Cô ấy rất rộng lượng.)

humble

/ˈhʌmbl/

khiêm tốn

He is humble. (Cậu ấy khiêm tốn.)

curious

/ˈkjʊərɪəs/

tò mò

The boy is curious. (Cậu bé rất tò mò.)

optimistic

/ˌɒptɪˈmɪstɪk/

lạc quan

She is optimistic. (Cô ấy lạc quan.)

easygoing

/ˌiːziˈɡəʊɪŋ/

dễ tính

He is easygoing. (Cậu ấy dễ tính.)

>> Xem thêm: 100+ Câu hỏi tiếng Anh cho bé theo chủ đề thông dụng, cơ bản nhất

2.5. Cụm từ tiếng Anh chủ đề gia đình

Cụm từ

Ý nghĩa

Ví dụ

Bring up

Nuôi nấng, dạy dỗ

My parents bring me up with love and care. (Bố mẹ nuôi dạy em bằng tình yêu và sự quan tâm.)

Grow up

Lớn lên, trưởng thành

I grew up in a happy family. (Em lớn lên trong một gia đình hạnh phúc.)

Take after

Giống ai (ngoại hình/tính cách)

I take after my mother. (Em giống mẹ em.)

Look after / Take care of

Chăm sóc

My sister looks after me when my parents are busy. (Chị em chăm sóc em khi bố mẹ bận.)

Get on with / Get along with

Hòa thuận với

I get on well with my parents. (Em hòa thuận với bố mẹ.)

Get together

Tụ họp

My family gets together at the weekend. (Gia đình em tụ họp vào cuối tuần.)

Give birth to

Sinh con

My mother gave birth to three children. (Mẹ em sinh ba người con.)

Get married to sb

Kết hôn với ai

My parents got married in 2000. (Bố mẹ em kết hôn năm 2000.)

Propose to sb

Cầu hôn

My father proposed to my mother many years ago. (Bố em đã cầu hôn mẹ em từ nhiều năm trước.)

Run in the family

Có tính di truyền trong gia đình

Kindness runs in my family. (Sự tử tế là nét đặc trưng của gia đình em.)

3. Bài mẫu giới thiệu gia đình bằng tiếng Anh cho bé tiểu học

Dưới đây là các đoạn văn mẫu giới thiệu gia đình bằng tiếng Anh, phù hợp cho bé tiểu học từ lớp 1 đến lớp 5, mỗi đoạn đều có bản dịch tiếng Việt giúp bé dễ hiểu và học nhanh hơn.

3.1. Bài mẫu giới thiệu gia đình bằng tiếng Anh cho bé lớp 1

Hi, I’m Nam. I want to tell you about my family. There are four people in my family: my father, my mother, my sister, and me. My father is kind, and my mother is nice. We love each other very much, and I love my family. (Chào các bạn, mình là Nam. Mình muốn kể cho các bạn nghe về gia đình của mình. Gia đình mình có bốn người: bố, mẹ, chị/em gái và mình. Bố mình rất tốt bụng và mẹ mình rất hiền. Chúng mình rất yêu thương nhau và mình yêu gia đình của mình.)

Bài mẫu giới thiệu gia đình bằng tiếng anh cho bé lớp 1

>> Xem thêm: Phương pháp dạy tiếng Anh cho bé 6 tuổi hiệu quả nhất tại nhà

3.2. Bài mẫu giới thiệu gia đình bằng tiếng Anh cho bé lớp 2

Hi, I’m Mai. Today I want to talk about my family. There are five people in my family: my father, my mother, my brother, my sister, and me. My parents are very kind to me. We often eat dinner together at home, and I feel happy with my family. (Chào các bạn, mình là Mai. Hôm nay mình muốn nói về gia đình của mình. Gia đình mình có năm người: bố, mẹ, anh/em trai, chị/em gái và mình. Bố mẹ mình rất yêu thương mình. Chúng mình thường ăn tối cùng nhau ở nhà và mình cảm thấy rất hạnh phúc với gia đình.)

>> Xem thêm: Mẫu câu giới thiệu bản thân bằng tiếng Anh cho trẻ em đơn giản, dễ thuộc

3.3. Bài mẫu giới thiệu gia đình bằng tiếng Anh cho bé lớp 3

Hello, my name is An. I want to tell you about my family. There are four people in my family. My father is a doctor, and my mother is a teacher. I have one younger sister, and she is very cute. In the evening, we watch TV and talk together. I love my family so much. (Xin chào, mình tên là An. Mình muốn kể cho các bạn nghe về gia đình của mình. Gia đình mình có bốn người. Bố mình là bác sĩ và mẹ mình là giáo viên. Mình có một em gái và em ấy rất dễ thương. Vào buổi tối, cả nhà cùng xem TV và trò chuyện. Mình rất yêu gia đình của mình.)

Bài mẫu giới thiệu gia đình bằng tiếng anh cho bé lớp 3

>> Xem thêm: Lộ trình học tiếng Anh cho bé lớp 3 chuẩn chương trình Bộ Giáo dục

3.4. Bài mẫu giới thiệu gia đình bằng tiếng Anh cho bé lớp 4

Hi everyone, I’m Linh. I would like to talk about my family. There are five people in my family: my parents, my grandparents, and me. My father works in an office, and my mother is a nurse. My grandparents take care of me after school. At the weekend, my family gets together and has meals together. I am very happy with my family. (Chào các bạn, mình là Linh. Mình muốn nói về gia đình của mình. Gia đình mình có năm người: bố mẹ, ông bà và mình. Bố mình làm việc trong văn phòng và mẹ mình là y tá. Ông bà chăm sóc mình sau giờ học. Vào cuối tuần, gia đình mình tụ họp và ăn cơm cùng nhau. Mình rất hạnh phúc với gia đình của mình.)

>> Xem thêm: Phương pháp dạy tiếng Anh cho bé 8 tuổi tại nhà siêu hiệu quả

3.5. Bài mẫu giới thiệu gia đình bằng tiếng Anh cho bé lớp 5

Hi, I’m Minh. I want to tell you about my family. There are four people in my family: my father, my mother, my younger brother, and me. My father is an engineer, and my mother is a teacher. They always look after us and help us with our homework. In the evening, we talk, read books, or watch TV together. My family gives me love and support, and I am proud of my family. (Chào các bạn, mình là Minh. Mình muốn kể cho các bạn nghe về gia đình của mình. Gia đình mình có bốn người: bố, mẹ, em trai và mình. Bố mình là kỹ sư và mẹ mình là giáo viên. Bố mẹ luôn chăm sóc và giúp chúng mình học bài. Vào buổi tối, cả nhà cùng trò chuyện, đọc sách hoặc xem TV. Gia đình mang lại cho mình tình yêu và sự ủng hộ, và mình rất tự hào về gia đình của mình.)

Bài mẫu giới thiệu gia đình bằng tiếng anh cho bé lớp 5

>> Xem thêm: Top 7 khóa học tiếng Anh online cho trẻ em uy tín, chất lượng

4. Mẹo giúp bé giới thiệu gia đình bằng tiếng Anh trôi chảy

Để bé có thể giới thiệu gia đình bằng tiếng Anh tự nhiên, rõ ràng, phụ huynh không nên bắt bé học thuộc lòng cả đoạn văn dài. Thay vào đó, hãy áp dụng các mẹo đơn giản dưới đây để bé nói đúng – nói đủ – nói tự tin.

  • Sử dụng hình ảnh gia đình khi bé nói: Việc cho bé cầm ảnh gia đình hoặc xem ảnh trên điện thoại khi nói tiếng Anh giúp bé dễ liên tưởng và nhớ từ hơn. Khi nhìn thấy bố, mẹ, anh chị trong ảnh, bé sẽ tự nhiên bật ra những câu quen thuộc như “This is my father” hay “My family has four people”. Hình ảnh đóng vai trò như một gợi ý trực quan, giúp bé giảm áp lực suy nghĩ và nói trôi chảy hơn.
  • Khuyến khích bé kể một câu chuyện nhỏ về gia đình: Thay vì chỉ nói các câu khô khan, phụ huynh nên khuyến khích bé kể thêm chi tiết đơn giản về thói quen hoặc sở thích của người thân, ví dụ: “My dad likes soccer” hoặc “My mom cooks for me”. Những câu chuyện nhỏ này giúp bài nói của bé tự nhiên hơn, có cảm xúc hơn, đồng thời giúp bé luyện cách nối câu – một kỹ năng rất quan trọng khi giao tiếp tiếng Anh.
  • Học theo cụm từ, không học cả đoạn dài: Một sai lầm phổ biến là yêu cầu bé học thuộc nguyên đoạn văn. Điều này khiến bé dễ quên và mất tự tin. Thay vào đó, hãy chia nhỏ nội dung thành từng cụm câu ngắn như: giới thiệu số người trong gia đình, nói về bố mẹ, nói về hoạt động chung. Khi đã quen từng cụm, bé sẽ dễ dàng ghép các câu lại thành một đoạn hoàn chỉnh.
  • Luyện nói mỗi ngày với thời gian ngắn: Không cần cho bé luyện nói quá lâu. Chỉ cần 5–10 phút mỗi ngày, bé nói lại 2–3 câu về gia đình là đủ. Việc luyện tập đều đặn giúp bé quen miệng, quen nhịp câu, từ đó nói trôi chảy hơn mà không cần suy nghĩ quá nhiều.
  • Luôn khen ngợi và sửa lỗi nhẹ nhàng cho bé: Khi bé nói sai, phụ huynh không nên ngắt lời hay sửa quá nhiều. Hãy lắng nghe bé nói xong, sau đó lặp lại câu đúng một cách nhẹ nhàng. Việc được khen ngợi sẽ giúp bé tự tin hơn, dám nói tiếng Anh nhiều hơn và không sợ mắc lỗi.

>> Xem thêm: Sai lầm khi dạy Tiếng Anh tại nhà khiến con mãi không tiến bộ

Qua bài viết trên, bố mẹ có thể thấy rằng giới thiệu gia đình bằng tiếng Anh không chỉ là nội dung quen thuộc ở bậc tiểu học mà còn đóng vai trò quan trọng trong việc giúp bé rèn luyện giao tiếp, tư duy và sự tự tin. Tuy nhiên, để bé phát âm đúng, tiến bộ bền vững và sử dụng tiếng Anh linh hoạt trong nhiều tình huống, một lộ trình học bài bản cùng giáo viên chuyên môn cao là điều không thể thiếu. Chính vì vậy, nhiều phụ huynh đã tin tưởng lựa chọn khóa học tiếng Anh trẻ em tại Langmaster để đồng hành cùng con ngay từ những bước đầu.

Tiếng Anh Trẻ em

Khóa học tiếng Anh trẻ em tại Langmaster có ưu điểm gì?

  • Đội ngũ giáo viên đạt chuẩn quốc tế, giàu kinh nghiệm giảng dạy trẻ em: 100% giáo viên tại Langmaster sở hữu chứng chỉ IELTS 7.0+ hoặc TOEIC 900+ và được đào tạo theo chuẩn CELTA. Không chỉ vững chuyên môn, thầy cô còn am hiểu tâm lý trẻ nhỏ, biết cách khơi gợi sự hứng thú và giúp con tự tin, mạnh dạn giao tiếp tiếng Anh từng ngày.

  • Phương pháp giảng dạy hiện đại, phát triển đồng đều 4 kỹ năng: Langmaster áp dụng phương pháp học giúp trẻ tiếp cận tiếng Anh một cách tự nhiên, hạn chế áp lực và tình trạng học lệch. Nhờ đó, con được rèn luyện đồng thời Nghe – Nói – Đọc – Viết, xây dựng nền tảng vững chắc để phản xạ nhanh và giao tiếp hiệu quả trong nhiều tình huống.

  • Lộ trình học cá nhân hóa, theo sát năng lực từng bé: Mỗi học viên được thiết kế lộ trình riêng phù hợp với trình độ và tốc độ tiếp thu. Mô hình lớp học quy mô nhỏ (1:1 đến 1:4) giúp giáo viên kèm cặp sát sao, hỗ trợ kịp thời để con không bị “mất gốc” và từng bước phát huy tối đa tiềm năng.

  • Học mà chơi - chơi mà học, đánh thức niềm say mê tiếng Anh của trẻ: Các bài học được lồng ghép trò chơi, hoạt động tương tác và hình ảnh trực quan, giúp con duy trì sự tập trung và hứng thú khi học. Nhờ đó, trẻ dần hình thành niềm yêu thích tiếng Anh và chủ động học tập mỗi ngày.

  • Giáo trình chuẩn quốc tế, bám sát chương trình của Bộ Giáo dục và Đào tạo: Langmaster kết hợp giáo trình Cambridge với sách giáo khoa của Bộ Giáo dục & Đào tạo, giúp con vừa nắm chắc kiến thức nền tảng, vừa theo kịp nội dung học ở trường, từ đó tự tin cải thiện kết quả học tập và chuẩn bị tốt cho các cấp học tiếp theo.

Học tiếng Anh Langmaster

Học tiếng Anh Langmaster

Langmaster là hệ sinh thái đào tạo tiếng Anh toàn diện với 16+ năm uy tín, bao gồm các chương trình: Tiếng Anh giao tiếp, Luyện thi IELTS và tiếng Anh trẻ em. 800.000+ học viên trên toàn cầu, 95% học viên đạt mục tiêu đầu ra.

Nội Dung Hot

KHOÁ HỌC TRỰC TUYẾN 1 KÈM 1

KHÓA TIẾNG ANH GIAO TIẾP 1 KÈM 1

  • Học và trao đổi trực tiếp 1 thầy 1 trò.
  • Giao tiếp liên tục, sửa lỗi kịp thời, bù đắp lỗ hổng ngay lập tức.
  • Lộ trình học được thiết kế riêng cho từng học viên.
  • Dựa trên mục tiêu, đặc thù từng ngành việc của học viên.
  • Học mọi lúc mọi nơi, thời gian linh hoạt.

Chi tiết

khóa ielts online

KHÓA HỌC IELTS ONLINE

  • Sĩ số lớp nhỏ (7-10 học viên), đảm bảo học viên được quan tâm đồng đều, sát sao.
  • Giáo viên 7.5+ IELTS, chấm chữa bài trong vòng 24h.
  • Lộ trình cá nhân hóa, coaching 1-1 cùng chuyên gia.
  • Thi thử chuẩn thi thật, phân tích điểm mạnh - yếu rõ ràng.
  • Cam kết đầu ra, học lại miễn phí.

Chi tiết

null

KHÓA TIẾNG ANH TRẺ EM

  • Giáo trình Cambridge kết hợp với Sách giáo khoa của Bộ GD&ĐT hiện hành
  • 100% giáo viên đạt chứng chỉ quốc tế IELTS 7.0+/TOEIC 900+
  • X3 hiệu quả với các Phương pháp giảng dạy hiện đại
  • Lộ trình học cá nhân hóa, con được quan tâm sát sao và phát triển toàn diện 4 kỹ năng

Chi tiết


Bài viết khác